千古名 qiān gǔ míng · thiên cổ danh Hán Việt: thiên cổ danh · Pinyin: qiān gǔ míng Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 古 (cổ) + 名 (danh)Pinyinqiān gǔ míngHán Việtthiên cổ danhCấu tạo千 + 古 + 名 · thiên + cổ + danh nghĩa thành phần: thiên + cổ + danh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 永垂史册之名。Tân Hoa Tự Điển 1.永垂史册之名。