千古名言 thiên cổ danh ngôn Hán Việt: thiên cổ danh ngôn Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 古 (cổ) + 名 (danh) + 言 (ngôn)Hán Việtthiên cổ danh ngônCấu tạo千 + 古 + 名 + 言 · thiên + cổ + danh + ngôn nghĩa thành phần: thiên + cổ + danh + ngôn Nghĩa EngCihui 千古名言 iāngǔmíngyán f.e. a well-established truism