千古計

qiān gǔ jì thiên cổ kế

Hán Việt: thiên cổ kế · Pinyin: qiān gǔ jì

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (cổ) + (kế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 长远的计划。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.长远的计划。