千葉市 qiān yè shì · thiên diệp thị Hán Việt: thiên diệp thị · Pinyin: qiān yè shì Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 葉 (diệp) + 市 (thị)Pinyinqiān yè shìHán Việtthiên diệp thịCấu tạo千 + 葉 + 市 · thiên + diệp + thị nghĩa thành phần: thiên + diệp + thị