千周率 thiên chu suất Hán Việt: thiên chu suất Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 周 (chu) + 率 (suất)Hán Việtthiên chu suấtCấu tạo千 + 周 + 率 · thiên + chu + suất nghĩa thành phần: thiên + chu + suất Nghĩa EngCihui 千周率 iānzhōulǜ n. kilocycle