千喚萬喚 qiān huàn wàn huàn · thiên hoán vạn hoán Hán Việt: thiên hoán vạn hoán · Pinyin: qiān huàn wàn huàn Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 喚 (hoán) + 萬 (vạn) + 喚 (hoán)Pinyinqiān huàn wàn huànHán Việtthiên hoán vạn hoánCấu tạo千 + 喚 + 萬 + 喚 · thiên + hoán + vạn + hoán nghĩa thành phần: thiên + hoán + vạn + hoán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唤:呼唤。比喻多次呼唤,再三催促。