千夫指 qiān fū zhǐ · thiên phu chỉ Hán Việt: thiên phu chỉ · Pinyin: qiān fū zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 夫 (phu) + 指 (chỉ)Pinyinqiān fū zhǐHán Việtthiên phu chỉCấu tạo千 + 夫 + 指 · thiên + phu + chỉ nghĩa thành phần: thiên + phu + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"千夫所指"。