千頭橘 qiān tóu jú · thiên đầu quất Hán Việt: thiên đầu quất · Pinyin: qiān tóu jú Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 頭 (đầu) + 橘 (quất)Pinyinqiān tóu júHán Việtthiên đầu quấtCấu tạo千 + 頭 + 橘 · thiên + đầu + quất nghĩa thành phần: thiên + đầu + quất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 千棵柑橘树。Tân Hoa Tự Điển 1.千棵柑橘树。