千妥萬妥

qiān tuǒ wàn tuǒ thiên thỏa vạn thỏa

Hán Việt: thiên thỏa vạn thỏa · Pinyin: qiān tuǒ wàn tuǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (thỏa) + (vạn) + (thỏa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 十分妥當。《紅樓夢》第四六回:「到底是太太有智謀。這是千妥萬妥。」也作「千妥萬當」。