千子鞭 qiān zi biān · thiên tử tiên Hán Việt: thiên tử tiên · Pinyin: qiān zi biān Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 子 (tử) + 鞭 (tiên)Pinyinqiān zi biānHán Việtthiên tử tiênCấu tạo千 + 子 + 鞭 · thiên + tử + tiên nghĩa thành phần: thiên + tử + tiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 号称一千响的鞭炮。Tân Hoa Tự Điển 1.号称一千响的鞭炮。