千孔蟲 thiên khổng trùng Hán Việt: thiên khổng trùng Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 孔 (khổng) + 蟲 (trùng)Hán Việtthiên khổng trùngCấu tạo千 + 孔 + 蟲 · thiên + khổng + trùng nghĩa thành phần: thiên + khổng + trùng Nghĩa EngCihui millepore