千字課 thiên tự khóa Hán Việt: thiên tự khóa Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 字 (tự) + 課 (khóa)Hán Việtthiên tự khóaCấu tạo千 + 字 + 課 · thiên + tự + khóa nghĩa thành phần: thiên + tự + khóa Nghĩa EngCihui 千字課 iānzìkè n. Thousand Character Lessons