千室長 qiān shì zhǎng · thiên thất trường Hán Việt: thiên thất trường · Pinyin: qiān shì zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 室 (thất) + 長 (trường)Pinyinqiān shì zhǎngHán Việtthiên thất trườngCấu tạo千 + 室 + 長 · thiên + thất + trường nghĩa thành phần: thiên + thất + trường