千室長

qiān shì zhǎng thiên thất trường

Hán Việt: thiên thất trường · Pinyin: qiān shì zhǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (thất) + (trường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指地方官吏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指地方官吏。