千家詩 thiên gia thi Hán Việt: thiên gia thi Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 家 (gia) + 詩 (thi)Hán Việtthiên gia thiCấu tạo千 + 家 + 詩 · thiên + gia + thi nghĩa thành phần: thiên + gia + thi Nghĩa EngCihui 千家詩 iānjiāshī n. a collection of Tang-Song poems