千層糕 thiên tằng cao Hán Việt: thiên tằng cao Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 層 (tằng) + 糕 (cao)Hán Việtthiên tằng caoCấu tạo千 + 層 + 糕 · thiên + tằng + cao nghĩa thành phần: thiên + tằng + cao Nghĩa EngCihui 千層糕 iāncénggāo n. layer cake M:²kuài