千層樹 qiān céng shù · thiên tằng thụ Hán Việt: thiên tằng thụ · Pinyin: qiān céng shù Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 層 (tằng) + 樹 (thụ)Pinyinqiān céng shùHán Việtthiên tằng thụCấu tạo千 + 層 + 樹 · thiên + tằng + thụ nghĩa thành phần: thiên + tằng + thụ Nghĩa EngCihui melaleuca