千歲子

qiān suì zi thiên tuế tử

Hán Việt: thiên tuế tử · Pinyin: qiān suì zi

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (tuế) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 植物名。藤生植物; 植物名。仙人掌的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.植物名。藤生植物。 2.植物名。仙人掌的别名。