千歲實

qiān suì shí thiên tuế thật

Hán Việt: thiên tuế thật · Pinyin: qiān suì shí

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (tuế) + (thật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 千年结出的果实。形容果实的美好难得。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.千年结出的果实。形容果实的美好难得。