千峯寺 thiên phong tự Hán Việt: thiên phong tự Tổng quan THIÊN PHONG TỰ X. Phong Huyệt tự. Cấu tạo: 千 (thiên) + 峯 (phong) + 寺 (tự)Hán Việtthiên phong tựCấu tạo千 + 峯 + 寺 · thiên + phong + tự nghĩa thành phần: thiên + phong + tự Nghĩa ViệtCihui THIÊN PHONG TỰ X. Phong Huyệt tự.