千島列島 qiān dǎo liè dǎo · thiên đảo liệt đảo Hán Việt: thiên đảo liệt đảo · Pinyin: qiān dǎo liè dǎo Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 島 (đảo) + 列 (liệt) + 島 (đảo)Pinyinqiān dǎo liè dǎoHán Việtthiên đảo liệt đảoCấu tạo千 + 島 + 列 + 島 · thiên + đảo + liệt + đảo nghĩa thành phần: thiên + đảo + liệt + đảo Nghĩa jaJMdict Kurile Islands