千島醬

qiān dǎo jiàng thiên đảo tương

Hán Việt: thiên đảo tương · Pinyin: qiān dǎo jiàng

Tổng quan

sốt thousand island

Cấu tạo: (thiên) + (đảo) + (tương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sốt thousand island

Eng

  • CC-CEDICT thousand island dressing
  • Cihui thousand island dressing