千年恨 qiān nián hèn · thiên niên hận Hán Việt: thiên niên hận · Pinyin: qiān nián hèn Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 年 (niên) + 恨 (hận)Pinyinqiān nián hènHán Việtthiên niên hậnCấu tạo千 + 年 + 恨 · thiên + niên + hận nghĩa thành phần: thiên + niên + hận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"千载恨"。