千年松 qiān nián sōng · thiên niên tùng Hán Việt: thiên niên tùng · Pinyin: qiān nián sōng Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 年 (niên) + 松 (tùng)Pinyinqiān nián sōngHán Việtthiên niên tùngCấu tạo千 + 年 + 松 · thiên + niên + tùng nghĩa thành phần: thiên + niên + tùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 香木之一种。Tân Hoa Tự Điển 1.香木之一种。