千年棗

qiān nián zǎo thiên niên tảo

Hán Việt: thiên niên tảo · Pinyin: qiān nián zǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (niên) + (tảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 果名。无漏子的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.果名。无漏子的别名。