千年潤 qiān nián rùn · thiên niên nhuận Hán Việt: thiên niên nhuận · Pinyin: qiān nián rùn Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 年 (niên) + 潤 (nhuận)Pinyinqiān nián rùnHán Việtthiên niên nhuậnCấu tạo千 + 年 + 潤 · thiên + niên + nhuận nghĩa thành phần: thiên + niên + nhuận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 药草石斛的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.药草石斛的别名。