千年調 qiān nián diào · thiên niên điều Hán Việt: thiên niên điều · Pinyin: qiān nián diào Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 年 (niên) + 調 (điều)Pinyinqiān nián diàoHán Việtthiên niên điềuCấu tạo千 + 年 + 調 · thiên + niên + điều nghĩa thành phần: thiên + niên + điều