千張兒 thiên trương nhi Hán Việt: thiên trương nhi Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 張 (trương) + 兒 (nhi)Hán Việtthiên trương nhiCấu tạo千 + 張 + 兒 · thiên + trương + nhi nghĩa thành phần: thiên + trương + nhi Nghĩa EngCihui 千張兒 qiānzhāngr n. multi-layered food of beancurd skin