千戶侯 qiān hù hóu · thiên hộ hầu Hán Việt: thiên hộ hầu · Pinyin: qiān hù hóu Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 戶 (hộ) + 侯 (hầu)Pinyinqiān hù hóuHán Việtthiên hộ hầuCấu tạo千 + 戶 + 侯 · thiên + hộ + hầu nghĩa thành phần: thiên + hộ + hầu