千戶侯

qiān hù hóu thiên hộ hầu

Hán Việt: thiên hộ hầu · Pinyin: qiān hù hóu

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (hộ) + (hầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 食邑千户的侯爵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.食邑千户的侯爵。