千手觀音

qiān shǒu guān yīn thiên thủ quan âm

Hán Việt: thiên thủ quan âm · Pinyin: qiān shǒu guān yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (thủ) + (quan) + (âm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"千手千眼观音"。