千斤使 qiān jīn shǐ · thiên cân sử Hán Việt: thiên cân sử · Pinyin: qiān jīn shǐ Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 斤 (cân) + 使 (sử)Pinyinqiān jīn shǐHán Việtthiên cân sửCấu tạo千 + 斤 + 使 · thiên + cân + sử nghĩa thành phần: thiên + cân + sử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 军中隐语,代称盔甲。Tân Hoa Tự Điển 1.军中隐语,代称盔甲。