千斤墜

thiên cân trụy

Hán Việt: thiên cân trụy

Tổng quan

thiên cân trụy

Cấu tạo: (thiên) + (cân) + (trụy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiên cân trụy

Eng

  • Cihui 千斤墜 iānjīnzhuì n. <coll.> downward pressure with all one's might