千斤拔屬 thiên cân bạt chúc Hán Việt: thiên cân bạt chúc Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 斤 (cân) + 拔 (bạt) + 屬 (chúc)Hán Việtthiên cân bạt chúcCấu tạo千 + 斤 + 拔 + 屬 · thiên + cân + bạt + chúc nghĩa thành phần: thiên + cân + bạt + chúc Nghĩa EngCihui Moghania