千斤犍 qiān jīn jiān·thiên cân kiền Hán Việt: thiên cân kiền · Pinyin: qiān jīn jiān Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.千斤之犗牛,比喻难得的人才。 Cấu tạo: 千 (thiên) + 斤 (cân) + 犍 (kiền)Pinyinqiān jīn jiānHán Việtthiên cân kiềnCấu tạo千 + 斤 + 犍 · thiên + cân + kiền nghĩa thành phần: thiên + cân + kiền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.千斤之犗牛,比喻难得的人才。 Từ liên quan Gần nghĩa千斤坠 · 千斤顶 · 千斤 · 千斤使 · 千斤担 · 千斤擔 · 千斤閘 · 千斤闸