千日菊屬 thiên nhật cúc chúc Hán Việt: thiên nhật cúc chúc Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 日 (nhật) + 菊 (cúc) + 屬 (chúc)Hán Việtthiên nhật cúc chúcCấu tạo千 + 日 + 菊 + 屬 · thiên + nhật + cúc + chúc nghĩa thành phần: thiên + nhật + cúc + chúc Nghĩa EngCihui Spilanthes