千日飲 qiān rì yǐn · thiên nhật ẩm Hán Việt: thiên nhật ẩm · Pinyin: qiān rì yǐn Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 日 (nhật) + 飲 (ẩm)Pinyinqiān rì yǐnHán Việtthiên nhật ẩmCấu tạo千 + 日 + 飲 · thiên + nhật + ẩm nghĩa thành phần: thiên + nhật + ẩm