千枚巖 thiên mai nham Hán Việt: thiên mai nham Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 枚 (mai) + 巖 (nham)Hán Việtthiên mai nhamCấu tạo千 + 枚 + 巖 · thiên + mai + nham nghĩa thành phần: thiên + mai + nham Nghĩa EngCihui phyllite