千步廊

qiān bù láng thiên bộ lang

Hán Việt: thiên bộ lang · Pinyin: qiān bù láng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (bộ) + (lang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 长廊; 明代朝廷贮存奏章底本的地方。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.长廊。 2.明代朝廷贮存奏章底本的地方。