千步香 qiān bù xiāng · thiên bộ hương Hán Việt: thiên bộ hương · Pinyin: qiān bù xiāng Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 步 (bộ) + 香 (hương)Pinyinqiān bù xiāngHán Việtthiên bộ hươngCấu tạo千 + 步 + 香 · thiên + bộ + hương nghĩa thành phần: thiên + bộ + hương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 香草名。Tân Hoa Tự Điển 1.香草名。