千歲樹

qiān suì shù thiên tuế thụ

Hán Việt: thiên tuế thụ · Pinyin: qiān suì shù

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (tuế) + (thụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiên tuế thụ 千歲樹 dt. cây thiên tuế, tên bài số 235.