千死千休

qiān sǐ qiān xiū thiên tử thiên hưu

Hán Việt: thiên tử thiên hưu · Pinyin: qiān sǐ qiān xiū

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (tử) + (thiên) + (hưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓必死无疑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓必死无疑。