千流明 thiên lưu minh Hán Việt: thiên lưu minh Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 流 (lưu) + 明 (minh)Hán Việtthiên lưu minhCấu tạo千 + 流 + 明 · thiên + lưu + minh nghĩa thành phần: thiên + lưu + minh Nghĩa EngCihui kilolumen