千焦耳 thiên tiêu nhĩ Hán Việt: thiên tiêu nhĩ Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 焦 (tiêu) + 耳 (nhĩ)Hán Việtthiên tiêu nhĩCấu tạo千 + 焦 + 耳 · thiên + tiêu + nhĩ nghĩa thành phần: thiên + tiêu + nhĩ Nghĩa EngCihui kilojoule