千瓦時

qiān wǎ shí thiên ngõa thì

Hán Việt: thiên ngõa thì · Pinyin: qiān wǎ shí

Tổng quan

kilowatt-giờ

Cấu tạo: (thiên) + (ngõa) + (thì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kilowatt-giờ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 量詞。計算電費能量的單位。為一千瓦的功率作用一小時,俗稱為「一度」。

Eng

  • CC-CEDICT kilowatt-hour
  • Cihui kilowatt-hour