千瓦特 qiān wǎ tè · thiên ngõa đặc Hán Việt: thiên ngõa đặc · Pinyin: qiān wǎ tè Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 瓦 (ngõa) + 特 (đặc)Pinyinqiān wǎ tèHán Việtthiên ngõa đặcCấu tạo千 + 瓦 + 特 · thiên + ngõa + đặc nghĩa thành phần: thiên + ngõa + đặc