千禧蟲 thiên hi trùng Hán Việt: thiên hi trùng Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 禧 (hi) + 蟲 (trùng)Hán Việtthiên hi trùngCấu tạo千 + 禧 + 蟲 · thiên + hi + trùng nghĩa thành phần: thiên + hi + trùng Nghĩa EngCihui 千禧蟲 iānxǐchóng n. <comp.> Y2K bug