千秋宴 qiān qiū yàn · thiên thu yến Hán Việt: thiên thu yến · Pinyin: qiān qiū yàn Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 秋 (thu) + 宴 (yến)Pinyinqiān qiū yànHán Việtthiên thu yếnCấu tạo千 + 秋 + 宴 · thiên + thu + yến nghĩa thành phần: thiên + thu + yến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即千叟宴。Tân Hoa Tự Điển 1.即千叟宴。