千秋旛 qiān qiū fān · thiên thu phan Hán Việt: thiên thu phan · Pinyin: qiān qiū fān Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 秋 (thu) + 旛 (phan)Pinyinqiān qiū fānHán Việtthiên thu phanCấu tạo千 + 秋 + 旛 · thiên + thu + phan nghĩa thành phần: thiên + thu + phan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时用以遮盖尸体的布幡。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时用以遮盖尸体的布幡。