千秋节 thiên thu tiết Hán Việt: thiên thu tiết Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 秋 (thu) + 节 (tiết)Hán Việtthiên thu tiếtCấu tạo千 + 秋 + 节 · thiên + thu + tiết nghĩa thành phần: thiên + thu + tiết